Trong khi ngành An toàn thông tin (ATTT) đang đối mặt với bài toán thiếu hụt nhân lực trình độ cao trầm trọng, một nghịch lý vẫn tồn tại: phần lớn sinh viên công nghệ sau khi tốt nghiệp đều chọn đi làm ngay, ít người mặn mà với con đường học thuật chuyên sâu. Tại Học viện Kỹ thuật mật mã cơ sở được xem là “cánh chim đầu đàn” về đào tạo ATTT của quốc gia, quy mô tuyển sinh Thạc sĩ vẫn rất khiêm tốn: năm 2025, chỉ tiêu thạc sĩ ATTT là 85 học viên, trong khi chỉ tiêu đại học ngành này lên tới 240. Một tỷ lệ chênh lệch đáng suy ngẫm.
Vậy đâu là lý do khiến sinh viên công nghệ, những người trẻ được kỳ vọng sẽ trở thành lực lượng nòng cốt bảo vệ không gian mạng quốc gia lại “ngoảnh mặt” với con đường học lên cao?
- Văn hóa “làm luôn cho nhanh ra tiền” Lực cản vô hình từ tư duy xã hội
Có lẽ không cần những khảo sát phức tạp, chỉ cần bước vào bất kỳ nhóm sinh viên công nghệ nào, câu cửa miệng “học thêm làm gì, đi làm kiếm tiền cho sướng” đã trở nên quá quen thuộc. Ngành Công nghệ thông tin nói chung và ATTT nói riêng đang là “miền đất hứa” về cơ hội việc làm. Một tấm bằng cử nhân đủ sức mở ra vị trí với mức lương khởi điểm 10-15 triệu đồng/tháng, thậm chí cao hơn nếu ứng viên có kỹ năng tốt.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục “ngâm cứu” thêm 1,5 đến 2 năm cho chương trình thạc sĩ bị xem là một sự “trì hoãn” không cần thiết. Không chỉ bản thân sinh viên, mà chính gia đình và xã hội cũng góp phần tạo nên áp lực vô hình. Những câu hỏi “ra trường chưa?”, “lương bao nhiêu?” dường như phổ biến hơn rất nhiều so với “con có định học lên không?”.
- Bài toán tài chính: Rào cản hiện hữu và những chi phí “chìm”
Không thể phủ nhận, tài chính là rào cản đầu tiên và dễ thấy nhất. Học phí cho một chương trình thạc sĩ ATTT tại các trường công lập như KMA, UIT hay PTIT dao động từ vài chục triệu đến hơn trăm triệu đồng, tùy vào chương trình và hình thức đào tạo. Với một sinh viên vừa tốt nghiệp, chưa có tích lũy, đây rõ ràng là một khoản đầu tư không nhỏ.
Tuy nhiên, điều đáng nói là bên cạnh chi phí học tập trực tiếp, còn có những “chi phí chìm” mà người học phải đánh đổi: thu nhập từ công việc toàn thời gian trong suốt thời gian học. Với mức lương trung bình của một kỹ sư IT mới ra trường, con số này có thể lên tới 200-300 triệu đồng cho hai năm, một sự hy sinh không hề nhỏ đối với người trẻ đang trong giai đoạn tích lũy tài chính ban đầu.
Dù vậy, cũng cần nhìn nhận một thực tế: các chính sách hỗ trợ tài chính cho bậc sau đại học đã và đang được triển khai. Nhiều chương trình tiến sĩ được miễn 100% học phí, kèm theo học bổng và trợ cấp nghiên cứu. Ở bậc thạc sĩ, các suất học bổng từ nhà trường, doanh nghiệp cũng không hiếm. Vấn đề dường như không chỉ nằm ở sự thiếu vắng cơ hội, mà còn ở thông tin về những cơ hội ấy chưa đến được đúng đối tượng – hoặc chính bản thân sinh viên chưa đủ động lực để tìm kiếm.
- Môi trường học thuật trong nước, khi “điểm đến” chưa đủ hấp dẫn
Có một thực tế mà lâu nay ít người thẳng thắn nhìn nhận: môi trường học thuật trong nước, đặc biệt ở bậc sau đại học, vẫn chưa đủ sức “níu chân” những tài năng trẻ. Một định kiến khá phổ biến trong cộng đồng sinh viên công nghệ là “học thạc sĩ trong nước không hiệu quả”. Định kiến này, dù có phần cực đoan, nhưng không phải không có cơ sở.
Trước hết, chất lượng đào tạo sau đại học tại Việt Nam còn thiếu đồng đều. Trong khi một số cơ sở như KMA đã có những bước tiến đáng kể trong việc đầu tư phòng Lab chuẩn mực, cập nhật chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng và mời chuyên gia thực chiến tham gia giảng dạy, thì mặt bằng chung vẫn còn nhiều nơi đào tạo nặng về lý thuyết, chưa bắt kịp tốc độ phát triển như vũ bão của ngành.
Vị thế học thuật của Việt Nam trên bản đồ quốc tế vẫn còn khiêm tốn. Theo các bảng xếp hạng uy tín như QS và THE, số trường đại học Việt Nam lọt vào top 1000 thế giới chỉ đếm trên đầu ngón tay. Hoạt động nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như ATTT, dù đã có những tín hiệu khởi sắc, vẫn chưa thực sự tạo được tiếng vang lớn. Điều này vô hình trung khiến những sinh viên giỏi, có khát vọng nghiên cứu chuyên sâu, thường có xu hướng “nhìn ra nước ngoài” thay vì gắn bó với môi trường trong nước.
Hệ quả là một vòng luẩn quẩn: môi trường học thuật kém hấp dẫn khiến sinh viên giỏi không muốn ở lại; thiếu sinh viên giỏi, khó tạo ra những nghiên cứu đột phá; không có nghiên cứu đột phá, vị thế học thuật càng khó cải thiện.
- Ngành ATTT: Điểm sáng hy vọng cho sự dịch chuyển
Dù bức tranh chung có nhiều mảng tối, nhưng riêng với lĩnh vực ATTT, vẫn có những điểm sáng đáng ghi nhận. Đây là một trong số ít ngành mà nhu cầu nhân lực trình độ cao đang vượt xa nguồn cung. Các chuyên gia trong ngành nhận định rằng, ở những lĩnh vực mũi nhọn như an ninh mạng, kiến thức và kỹ năng ở bậc đại học là chưa đủ để đối phó với những thách thức ngày càng tinh vi.
Một kỹ sư ATTT sở hữu bằng thạc sĩ, với khả năng nghiên cứu và phân tích chuyên sâu, sẽ là “của hiếm” mà mọi tổ chức, từ doanh nghiệp tư nhân đến các cơ quan chính phủ, đều săn đón. Những chính sách mới như Nghị định 179/2025/NĐ-CP về mức hỗ trợ cho người làm chuyên trách ATTT cũng là tín hiệu tích cực, cho thấy nhà nước đang từng bước ghi nhận và đầu tư xứng đáng cho nguồn nhân lực này.

Có thể thấy, việc sinh viên công nghệ “ngại” học lên thạc sĩ, tiến sĩ không phải là câu chuyện của riêng ai, mà là hệ quả của nhiều yếu tố đan xen, từ tư duy xã hội, áp lực tài chính, đến chất lượng môi trường học thuật. Để thay đổi thực trạng này, cần một chiến lược đồng bộ từ nhiều phía: nhà nước cần tiếp tục có thêm chính sách hỗ trợ tài chính và tôn vinh người làm nghiên cứu; các trường đại học cần đẩy mạnh đổi mới chương trình, gắn đào tạo với thực tiễn và quan trọng hơn cả, chính mỗi sinh viên cần một sự dịch chuyển trong tư duy, từ việc coi tấm bằng thạc sĩ, tiến sĩ là “thứ để trang trí hồ sơ”, sang nhìn nhận nó như một khoản đầu tư chiến lược cho năng lực chuyên môn đỉnh cao. Trong cuộc đua nhân lực công nghệ toàn cầu, sự “chậm chân” của người trẻ Việt hôm nay có thể sẽ là một lợi thế bị bỏ lỡ của quốc gia trong tương lai không xa.
